se pousser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Xô đẩy nhau: Hành động nhiều người cùng đẩy hoặc xô vào nhau, thường trong một đám đông.
- Nó mình, nhường chỗ: Hành động di chuyển thân mình sang một bên để tạo khoảng trống hoặc nhường chỗ cho người khác.
- (Nghĩa bóng) Tiến thân: Nỗ lực vươn lên, cố gắng để đạt được địa vị hoặc thành công tốt hơn trong xã hội hay công việc.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Dans le métro aux heures de pointe, tout le monde se pousse. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, mọi người xô đẩy nhau.)
- Pousse-toi un peu, s'il te plaît, pour que je puisse m'asseoir. (Bạn nó mình một chút đi, để tôi có thể ngồi xuống.)
- Il faut se pousser pour réussir dans cette entreprise. (Phải biết tiến thân thì mới thành công trong công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se pousser du col": (Thành ngữ) Tự đề cao mình, tỏ ra quan trọng.
- Depuis sa promotion, il se pousse du col. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta tỏ ra rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Pousser (động từ ngoại động): Đẩy, thúc đẩy.
- Pousser une porte (Đẩy một cánh cửa)
- Pousser quelqu'un à agir (Thúc đẩy ai đó hành động)
Repousser (động từ ngoại động): Đẩy lui, từ chối.
- Repousser une attaque (Đẩy lui một cuộc tấn công)
Từ đồng nghĩa
- Se bousculer: chen lấn, xô đẩy nhau.
- Se déplacer: di chuyển.
- Faire carrière: thăng tiến, phát triển sự nghiệp (cho nghĩa bóng "tiến thân").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng tự động từ cơ bản của "se pousser")
Thành ngữ liên quan
- "Se pousser du col": Như đã nêu ở mục trên, có nghĩa là vênh váo, tự cho mình là quan trọng.
tự động từ
- xô đẩy nhau
- nó mình nhường chỗ
- (nghĩa bóng) tiến thân